menu_book
見出し語検索結果 "điểm giao cắt" (1件)
điểm giao cắt
日本語
フ交差点
Điểm giao cắt này rất nguy hiểm.
この交差点は非常に危険だ。
swap_horiz
類語検索結果 "điểm giao cắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điểm giao cắt" (1件)
Điểm giao cắt này rất nguy hiểm.
この交差点は非常に危険だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)